Xe cộ PUBG Mobile
22 phương tiệnThông số chi tiết tất cả phương tiện trong PUBG Mobile: tốc độ tối đa, tốc độ địa hình, máu, dung tích xăng, số ghế. Biết xe nào tốt nhất giúp bạn di chuyển an toàn hơn trong game.
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
(13)| # | Phương tiện | ⚡ Tốc độ (km/h) | 🗺️ Địa hình | 🛡️ Máu (HP) | ⛽ Xăng (L) | 👥 Ghế | Bản đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Motorcycle
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
150
Offroad: — km/h
|
— |
800
|
40 L | 2 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
🗺️ Sanhok
|
| 2 |
Coupe RB
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
145
Offroad: — km/h
|
— |
1,700
|
75 L | 2 |
🗺️ Miramar
|
| 3 |
Motorcycle with Sidecar
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
145
Offroad: — km/h
|
— |
800
|
40 L | 3 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
|
| 4 |
Mirado
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
140
Offroad: — km/h
|
— |
1,850
|
80 L | 4 |
🗺️ Miramar
|
| 5 |
Dacia Open
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
135
Offroad: — km/h
|
— |
1,800
|
80 L | 4 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
|
| 6 |
Dacia
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
130
Offroad: — km/h
|
— |
1,800
|
80 L | 4 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
|
| 7 |
Pickup Truck
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
120
Offroad: — km/h
|
— |
2,200
|
100 L | 4 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
|
| 8 |
Pony Coupe
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
120
Offroad: — km/h
|
— |
1,750
|
80 L | 2 |
🗺️ Miramar
|
| 9 |
UAZ Open
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
120
Offroad: — km/h
|
— |
2,000
|
90 L | 4 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
|
| 10 |
UAZ
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
115
Offroad: — km/h
|
— |
2,000
|
90 L | 4 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
🗺️ Sanhok
|
| 11 |
Buggy
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
110
Offroad: — km/h
|
— |
1,200
|
60 L | 2 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
🗺️ Sanhok
|
| 12 |
Tukshai
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
110
Offroad: — km/h
|
— |
900
|
50 L | 3 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
🗺️ Sanhok
|
| 13 |
Mini Bus
🚗 Xe bộ (Land Vehicles)
|
100
Offroad: — km/h
|
— |
3,000
|
120 L | 6 |
🗺️ Erangel
🗺️ Miramar
|