LIVE
Thứ 5, 21/05/2026
🔫

Dữ liệu vũ khí PUBG Mobile 2026

Thông số chi tiết · Tỉ lệ thắng · Cách chơi mỗi loại súng

64 vũ khí Sát thương cao nhất: AWM (105) WR cao nhất:
64 / 64 vũ khí
AWM
SR
AWM
ST
105
WR
18.2%
M24
SR
M24
ST
79
WR
15.4%
M416
AR
M416
ST
43
WR
14.8%
GROZA
AR
GROZA
ST
49
WR
13.6%
Kar98k
SR
Kar98k
ST
74
WR
12.8%
AKM
AR
AKM
ST
49
WR
12.1%
M762 (Beryl)
AR
M762 (Beryl)
ST
47
WR
11.5%
SCAR-L
AR
SCAR-L
ST
43
WR
10.3%
SKS
DMR
SKS
ST
56
WR
10.2%
Vector
SMG
Vector
ST
35
WR
9.2%
AUG A3
AR
AUG A3
ST
43
WR
9.1%
Mini14
DMR
Mini14
ST
53
WR
8.8%
M16A4
AR
M16A4
ST
43
WR
8.6%
Beryl M762
AR
Beryl M762
ST
47
WR
8.5%
UMP45
SMG
UMP45
ST
39
WR
8.4%
ACE32
AR
ACE32
ST
43
WR
7.9%
MP5K
SMG
MP5K
ST
33
WR
7.8%
Mk14 (EBR)
DMR
Mk14 (EBR)
ST
61
WR
7.6%
Thompson SMG
SMG
Thompson SMG
ST
40
WR
7.6%
QBZ
AR
QBZ
ST
43
WR
7.4%
PP-19 Bizon
SMG
PP-19 Bizon
ST
36
WR
7.1%
MK47 Mutant
AR
MK47 Mutant
ST
49
WR
6.8%
Tommy Gun
SMG
Tommy Gun
ST
40
WR
6.8%
SLR
DMR
SLR
ST
58
WR
6.5%
DP-28
LMG
DP-28
ST
51
WR
6.4%
M249
LMG
M249
ST
47
WR
6.4%
UZI
SMG
UZI
ST
26
WR
6.3%
G36C
AR
G36C
ST
43
WR
6.2%
P90
SMG
P90
ST
31
WR
5.8%
Honey Badger
AR
Honey Badger
ST
43
WR
5.8%
MG3
LMG
MG3
ST
42
WR
5.8%
VSS
DMR
VSS
ST
40
WR
5.4%
DP-28
LMG
DP-28
ST
51
WR
5.2%
FAMAS
AR
FAMAS
ST
43
WR
5.2%
QBU
DMR
QBU
ST
53
WR
5.1%
DBS
SG
DBS
ST
234 (9×26)
WR
4.8%
Mk12
DMR
Mk12
ST
50
WR
4.8%
Win94
SR
Win94
ST
66
WR
4.2%
S12K
SG
S12K
ST
198 (9×22)
WR
4.1%
Mosin Nagant
SR
Mosin Nagant
ST
79
WR
3.8%
S686
SG
S686
ST
216 (9×24)
WR
3.4%
S1897
SG
S1897
ST
207 (9×23)
WR
2.8%
M1014
SG
M1014
ST
225 (9×25)
WR
2.6%
Skorpion
Pistol
Skorpion
ST
26
WR
2.4%
P18C
Pistol
P18C
ST
23
WR
2.2%
P1911
Pistol
P1911
ST
39
WR
1.8%
P92
Pistol
P92
ST
29
WR
1.4%
Desert Eagle
Pistol
Desert Eagle
ST
62
WR
1.0%
R45
Pistol
R45
ST
55
WR
0.8%
R1895
Pistol
R1895
ST
55
WR
0.7%
Sawed-Off
Pistol
Sawed-Off
ST
160 (8×20)
WR
0.6%
Tactical Crossbow
Crossbow
Tactical Crossbow
ST
105
WR
0.2%
Flare Gun
Pistol
Flare Gun
ST
WR
0.1%
Xẻng
Melee
Xẻng
ST
60
WR
N/A
Machete
Melee
Machete
ST
60
WR
Crowbar
Melee
Crowbar
ST
60
WR
Sickle
Melee
Sickle
ST
60
WR
Dagger
Melee
Dagger
ST
60
WR
Lựu đạn (Frag)
Throwable
Lựu đạn (Frag)
ST
WR
Khói (Smoke)
Throwable
Khói (Smoke)
ST
WR
Chảo gang (Pan)
Melee
Chảo gang (Pan)
ST
80
WR
Lựu đạn gây choáng (Stun)
Throwable
Lựu đạn gây choáng (Stun)
ST
WR
Dao rựa
Melee
Dao rựa
ST
60
WR
N/A
Bom xăng (Molotov)
Throwable
Bom xăng (Molotov)
ST
WR

🔗 Khám phá thêm

🔧
Phụ kiện
Compensator, Grip, Scope, Mag
🗺️
Bản đồ
Erangel, Miramar, Sanhok, Vikendi, Livik
🚗
Xe cộ
UAZ, Dacia, Motorcycle, Boat
🎒
Vật phẩm
First Aid, Boost, Grenade
🎯
Sensitivity
Độ nhạy chuẩn pro player
📖
Hướng dẫn
Mẹo sinh tồn, chiến thuật
🎨
Skin & Sự kiện
Skin miễn phí, Redeem code
🏆
Tra cứu hạng
Kiểm tra rank, KD, Win Rate
📊
Xếp hạng
Bảng xếp hạng cao thủ

❓ Câu hỏi thường gặp về vũ khí PUBG Mobile

Trả lời các câu hỏi phổ biến nhất về vũ khí trong PUBG Mobile 2026.