So sánh vũ khí PUBG Mobile
Chọn 2 vũ khí để so sánh chi tiết các chỉ số: sát thương, win rate, DPS, tốc độ bắn, độ giật, tầm bắn.
So sánh vũ khí
Chọn 2 vũ khí để so sánh chi tiếtVS
Chọn 2 vũ khí để xem so sánh chi tiết
|
ACE32
|
43 | 7.9%% | Nhanh | 39 | 5/10 |
|
AKM
|
49 | 12.1%% | Trung bình | 41 | 5/10 |
|
AUG A3
|
43 | 9.1%% | Nhanh | 38 | 3/10 |
|
AWM
|
105 | 18.2%% | Rất chậm | 100 | 2/10 |
|
Beryl M762
|
47 | 8.5%% | Nhanh | Tot | Rat cao |
|
Bom xăng (Molotov)
|
— | —% | — | — | — |
|
Chảo gang (Pan)
|
80 | —% | Chậm | Cận chiến | — |
|
Crowbar
|
60 | —% | Chậm | Cận chiến | — |
|
Dagger
|
60 | —% | Rất nhanh | Cận chiến | — |
|
Dao rựa
|
60 | N/A% | Chậm | Cận chiến | — |
|
DBS
|
234 (9×26) | 4.8%% | Nhanh | 8 | 6/10 |
|
Desert Eagle
|
62 | 1.0%% | Chậm | 13 | 6/10 |
|
DP-28
|
51 | 6.4%% | Cham | Tot | Thap |
|
DP-28
|
51 | 5.2%% | Trung bình | 38 | 5/10 |
|
FAMAS
|
43 | 5.2%% | Rất nhanh | 38 | 5/10 |
|
Flare Gun
|
— | 0.1%% | Rất chậm | 40 | 1/10 |
|
G36C
|
43 | 6.2%% | Nhanh | 37 | 4/10 |
|
GROZA
|
49 | 13.6%% | Rất nhanh | 40 | 4/10 |
|
Honey Badger
|
43 | 5.8%% | Nhanh | 38 | 3/10 |
|
Kar98k
|
74 | 12.8%% | Chậm | 90 | 2/10 |
|
Khói (Smoke)
|
— | —% | — | — | — |
|
Lựu đạn (Frag)
|
— | —% | — | — | — |
|
Lựu đạn gây choáng (Stun)
|
— | —% | — | — | — |
|
M1014
|
225 (9×25) | 2.6%% | Nhanh | 8 | 6/10 |
|
M16A4
|
43 | 8.6%% | Rất nhanh | 42 | 5/10 |
|
M24
|
79 | 15.4%% | Chậm | 90 | 2/10 |
|
M249
|
47 | 6.4%% | Nhanh | 40 | 5/10 |
|
M416
|
43 | 14.8%% | Nhanh | 38 | 4/10 |
|
M762 (Beryl)
|
47 | 11.5%% | Nhanh | 40 | 5/10 |
|
Machete
|
60 | —% | Chậm | Cận chiến | — |
|
MG3
|
42 | 5.8%% | Cực nhanh | 38 | 6/10 |
|
Mini14
|
53 | 8.8%% | Rất nhanh | 75 | 5/10 |
|
Mk12
|
50 | 4.8%% | Nhanh | 78 | 5/10 |
|
Mk14 (EBR)
|
61 | 7.6%% | Nhanh | 80 | 6/10 |
|
MK47 Mutant
|
49 | 6.8%% | Trung bình | 42 | 6/10 |
|
Mosin Nagant
|
79 | 3.8%% | Chậm | 90 | 2/10 |
|
MP5K
|
33 | 7.8%% | Nhanh | 23 | 3/10 |
|
P18C
|
23 | 2.2%% | Cực nhanh | 10 | 3/10 |
|
P1911
|
39 | 1.8%% | Trung bình | 13 | 3/10 |
|
P90
|
31 | 5.8%% | Cực nhanh | 20 | 4/10 |
|
P92
|
29 | 1.4%% | Nhanh | 11 | 2/10 |
|
PP-19 Bizon
|
36 | 7.1%% | Nhanh | 25 | 3/10 |
|
QBU
|
53 | 5.1%% | Rất nhanh | 75 | 5/10 |
|
QBZ
|
43 | 7.4%% | Nhanh | 37 | 4/10 |
|
R1895
|
55 | 0.7%% | Rất chậm | 10 | 5/10 |
|
R45
|
55 | 0.8%% | Chậm | 13 | 5/10 |
|
S12K
|
198 (9×22) | 4.1%% | Nhanh | 8 | 5/10 |
|
S1897
|
207 (9×23) | 2.8%% | Chậm | 8 | 7/10 |
|
S686
|
216 (9×24) | 3.4%% | Rất nhanh | 8 | 8/10 |
|
Sawed-Off
|
160 (8×20) | 0.6%% | Chậm | 8 | 7/10 |
|
SCAR-L
|
43 | 10.3%% | Nhanh | 37 | 4/10 |
|
Sickle
|
60 | —% | Chậm | Cận chiến | — |
|
Skorpion
|
26 | 2.4%% | Cực nhanh | 10 | 4/10 |
|
SKS
|
56 | 10.2%% | Nhanh | 80 | 5/10 |
|
SLR
|
58 | 6.5%% | Nhanh | 80 | 6/10 |
|
Tactical Crossbow
|
105 | 0.2%% | Rất chậm | 50 | — |
|
Thompson SMG
|
40 | 7.6%% | Nhanh | 22 | 4/10 |
|
Tommy Gun
|
40 | 6.8%% | Nhanh | Trung | Thap |
|
UMP45
|
39 | 8.4%% | Trung bình | 25 | 3/10 |
|
UZI
|
26 | 6.3%% | Rất nhanh | 15 | 3/10 |
|
Vector
|
35 | 9.2%% | Cực nhanh | 22 | 3/10 |
|
VSS
|
40 | 5.4%% | Nhanh | 30 | 4/10 |
|
Win94
|
66 | 4.2%% | Trung bình | 62 | 2/10 |
|
Xẻng
|
60 | N/A% | Chậm | Cận chiến | — |
💡 Mẹo chọn vũ khí
- AR phù hợp cho hầu hết tình huống — cân bằng giữa sát thương và ổn định
- SMG mạnh trong cận chiến nhờ tốc độ bắn nhanh
- SR (Sniper) cần khoảng cách và độ chính xác cao
- DMR là sự kết hợp giữa AR và SR cho tầm trung
⚔️ Cách so sánh đúng
- ST (Sát thương) — Cao hơn = one-shot potential tốt hơn
- WR (Win Rate) — Cao hơn = meta hơn trong thực chiến
- Tốc độ bắn — Nhanh hơn = DPS cao hơn
- Độ giật — Thấp hơn = dễ kiểm soát hơn
🔫 Combo vũ khí phổ biến
- M416 + Kar98k — AR cho cận-trung, SR cho tầm xa
- Groza + AWM — Cận chiến mạnh + one-shot tầm xa
- M416 + Mini14 — Cân bằng, phù hợp mọi thứ
- Vector + SKS — SMG cận chiến + DMR trung bình
Chưa biết nên chọn vũ khí nào?
Trả lời 3 câu hỏi để nhận gợi ý vũ khí phù hợp nhất với phong cách chơi của bạn
Công cụ chọn vũ khí