M24
PUBG MobileThông số chi tiết về vũ khí M24 trong PUBG Mobile — Dữ liệu cập nhật 2026.
⚡
Tốc độ bắn
Chậm
1 RPM
🎯
Tầm bắn hiệu quả
90
↕️
Độ giật (Recoil)
2/10
📊
Độ khó sử dụng
Trung bình
📐
Loại vũ khí
SR
🔥
Chế độ bắn
Bán tự động (Single)
🔁
Tốc độ bắn
1 RPM
📦
Dung lượng băng đạn
5 viên
⏱️
Thời gian nạp lại
4.0s
🏃
Tính di động
Trung bình
🔸
Loại đạn
7.62mm
💀
Sát thương đạn đầu
198 DMG
⏲️
Thời gian hạ gục (TTK)
1.0s
🛡️
Xuyên giáp
Cao
DPS Calculator
DPS (Damage/Second)
1.3
Xu hướng Win Rate
W40
W41
W42
W43
W44
↑ 0.8% (5 tuần)
Từ 14.6% → 15.4%
Ưu / Nhược điểm
Ưu điểm
Sát thương cao (79)
Sát thương ổn định, dễ kiểm soát
Tầm bắn xa, hiệu quả sniper
Nhược điểm
Dung lượng băng đạn nhỏ
Thời gian nạp lại lâu
Loại: Sniper
Tốc độ bắn: Chậm
Bán kính hiệu quả: 800m
Tốc độ nạp đạn: Chậm
Thông số chi tiết và so sánh với các vũ khí khác trong PUBG Mobile. Xem thêm tại Dữ liệu vũ khí.
⚔️ Combo tối ưu
M24 + AKM: Combo sniper tầm trung. TAC-A3 + Cheek Pad + 8x Scope.
🎯 Phù hợp với
Thay thế AWM. Headshot 1 phát hạ Level 2 Helmet.
⭐ Phụ kiện đề xuất tốt nhất cho M24
→ Xem tất cả phụ kiện PUBG Mobile🔧 Tất cả phụ kiện tương thích
→ Xem tất cả phụ kiện🔫 Vũ khí cùng loại SR
| Vũ khí | Sát thương | WR | Tốc độ bắn | Tầm bắn | Độ giật |
|---|---|---|---|---|---|
|
|
79 | 3.8% | Chậm | 90 | 2/10 |
|
|
105 | 18.2% | Rất chậm | 100 | 2/10 |
|
|
74 | 12.8% | Chậm | 90 | 2/10 |
|
|
66 | 4.2% | Trung bình | 62 | 2/10 |



